noun
English to Vietnamese Dictionary
taping Meaning in Vietnamese (taping nghĩa là gì)
dán băng keo, việc dán băng keo, việc ghi âm hoặc ghi hình
dán băng keo in English:taping
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của taping trong tiếng Việt là dán băng keo, việc dán băng keo, việc ghi âm hoặc ghi hình. (Hành động hoặc quá trình dán băng keo lên một vật gì đó, thường để cố định, che phủ hoặc sửa chữa nó.)
Definitions of Taping
- 1
- 2nounviệc ghi âm hoặc ghi hình
Taping also refers to the act of recording audio or video, especially for broadcast or later playback.
Hành động ghi âm hoặc ghi hình, đặc biệt là để phát sóng hoặc phát lại sau này.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
untapingunwrappingloosening
Inflected Word Forms
infinitivetape
past tensetaped
nountape
pluraltapes
Phrases & Idiomatic Expressions
taping upphrasal_verb
To secure or cover something using adhesive tape.
taping sessioncollocation
A scheduled period of time dedicated to recording audio or video.