noun
English to Vietnamese Dictionary
tuba Meaning in Vietnamese (tuba nghĩa là gì)
tuba
Từ đồng nghĩa:kèn tuba
tuba in English:tuba
IPA:ˈtuːbə
Phonetic:tuy-ba
Plural: tubas
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tuba trong tiếng Việt là tuba. (Tuba là nhạc cụ lớn nhất và có âm vực trầm nhất trong họ kèn đồng, nổi tiếng với âm thanh sâu lắng, vang dội.)
Usage Note: Từ mượn từ tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc.
Definitions of Tuba
- 1
Example Sentences
casual
“The musician played a beautiful melody on the tuba.”
formal
“The tuba section provides a strong foundation for the orchestra's sound.”
Phần kèn tuba tạo nền tảng vững chắc cho âm thanh của dàn nhạc.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
kèn tuba
Inflected Word Forms
agent nountubist