other
English to Vietnamese Dictionary

ust Meaning in Vietnamese (ust nghĩa là gì)

ust, từ không rõ nghĩa hoặc không chuẩn
ust in English:ust
Phonetic:ưt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ust trong tiếng Việt là ust, từ không rõ nghĩa hoặc không chuẩn. (Từ này đại diện cho một từ tiếng Anh không rõ hoặc không chuẩn mà không có nghĩa phổ biến hoặc bản dịch nào có thể cung cấp.)

Definitions of Ust

  1. 1
    other
    từ không rõ nghĩa hoặc không chuẩn

    This entry represents an unknown or non-standard English word for which no common meaning or translation can be provided.

    Từ này đại diện cho một từ tiếng Anh không rõ hoặc không chuẩn mà không có nghĩa phổ biến hoặc bản dịch nào có thể cung cấp.