noun
English to Vietnamese Dictionary

utah Meaning in Vietnamese (utah nghĩa là gì)

Utah
Utah in English:utah
Phonetic:Ú-ta
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của utah trong tiếng Việt là Utah. (Utah là một tiểu bang nằm ở miền tây Hoa Kỳ, nổi tiếng với cảnh quan sa mạc rộng lớn, Dãy núi Rocky và dân số Mormon đáng kể.)

Definitions of Utah

  1. 1
    noun
    Utah

    Utah is a state located in the western United States, known for its vast desert landscapes, the Rocky Mountains, and its significant Mormon population.

    Utah là một tiểu bang nằm ở miền tây Hoa Kỳ, nổi tiếng với cảnh quan sa mạc rộng lớn, Dãy núi Rocky và dân số Mormon đáng kể.

Example Sentences

casual

“Salt Lake City is the capital of Utah.”

Thành phố Salt Lake là thủ phủ của Utah.

casual

“Many national parks are located in Utah.”

Nhiều công viên quốc gia nằm ở Utah.