noun
English to Vietnamese Dictionary

uzbekistan Meaning in Vietnamese (uzbekistan nghĩa là gì)

Uzbekistan
Uzbekistan in English:uzbekistan
Phonetic:Úc-bê-khi-xtan
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của uzbekistan trong tiếng Việt là Uzbekistan. (Uzbekistan là một quốc gia không giáp biển ở Trung Á, nổi tiếng với lịch sử phong phú, các thành phố trên Con đường Tơ lụa như Samarkand và Bukhara, cùng di sản văn hóa đa dạng.)

Definitions of Uzbekistan

  1. 1
    noun
    Uzbekistan

    Uzbekistan is a landlocked country in Central Asia, known for its rich history, Silk Road cities like Samarkand and Bukhara, and diverse cultural heritage.

    Uzbekistan là một quốc gia không giáp biển ở Trung Á, nổi tiếng với lịch sử phong phú, các thành phố trên Con đường Tơ lụa như Samarkand và Bukhara, cùng di sản văn hóa đa dạng.

Example Sentences

casual

“Uzbekistan is famous for its ancient mosques and mausoleums.”

Uzbekistan nổi tiếng với các nhà thờ Hồi giáo và lăng mộ cổ kính.