noun
English to Vietnamese Dictionary

vatican Meaning in Vietnamese (vatican nghĩa là gì)

Vatican, Thành Vatican
Vatican in English:vatican
Phonetic:Va-ti-can
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của vatican trong tiếng Việt là Vatican, Thành Vatican. (Thành Vatican là quốc gia độc lập nhỏ nhất thế giới, nằm trong Rome, Ý, và là trung tâm tinh thần và hành chính của Giáo hội Công giáo Rôma.)

Definitions of Vatican

  1. 1
    noun
    Thành Vatican

    Vatican City is the smallest independent state in the world, located within Rome, Italy, and serves as the spiritual and administrative center of the Roman Catholic Church.

    Thành Vatican là quốc gia độc lập nhỏ nhất thế giới, nằm trong Rome, Ý, và là trung tâm tinh thần và hành chính của Giáo hội Công giáo Rôma.

Example Sentences

casual

“The Pope resides in the Vatican.”

casual

“Many tourists visit the Vatican Museums each year.”

Nhiều khách du lịch ghé thăm Bảo tàng Vatican mỗi năm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Holy See

Inflected Word Forms

nounVatican City
agent nounVaticanist

Phrases & Idiomatic Expressions

Vatican Councilcollocation

A series of ecumenical councils of the Roman Catholic Church held at the Vatican.