vaults Meaning in Vietnamese (vaults nghĩa là gì)
Nghĩa của vaults trong tiếng Việt là hầm, hầm chứa, vòm, nhảy qua. (Các hầm là những căn phòng hoặc két sắt an toàn được sử dụng để cất giữ những vật có giá trị, thường thấy ở các ngân hàng hoặc các tổ chức tài chính khác.)
Definitions of Vaults
- 1
- 2nounvòm
Vaults are also arched structures, typically made of stone or brick, forming a roof or ceiling.
Các vòm cũng là những cấu trúc hình cung, thường được làm bằng đá hoặc gạch, tạo thành mái hoặc trần nhà.
- 3
Example Sentences
“The bank keeps its most valuable assets in several underground vaults.”
“The ancient cathedral features impressive stone vaults in its ceiling.”
“The gymnast vaults over the horse with incredible agility.”
Nhà thể dục dụng cụ nhảy qua ngựa với sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A secure room in a bank for storing valuables.
To jump or leap over something.
An underground chamber used for burial.