noun
English to Vietnamese Dictionary
versace Meaning in Vietnamese (versace nghĩa là gì)
Versace
Versace in English:versace
Phonetic:Vơ-sa-chi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của versace trong tiếng Việt là Versace. (Versace là một công ty thời trang cao cấp của Ý được thành lập bởi Gianni Versace vào năm 1978, nổi tiếng với các thiết kế xa hoa và biểu tượng Medusa mang tính biểu tượng.)
Definitions of Versace
- 1noun(formal)Versace
Versace is an Italian luxury fashion company founded by Gianni Versace in 1978, known for its opulent designs and iconic Medusa logo.
Versace là một công ty thời trang cao cấp của Ý được thành lập bởi Gianni Versace vào năm 1978, nổi tiếng với các thiết kế xa hoa và biểu tượng Medusa mang tính biểu tượng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
luxury brandfashion housedesigner label