other
English to Vietnamese Dictionary

viewsonic Meaning in Vietnamese (viewsonic nghĩa là gì)

ViewSonic
ViewSonic in English:viewsonic
Phonetic:Vi-u-xô-ník
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của viewsonic trong tiếng Việt là ViewSonic. (ViewSonic là một công ty điện tử đa quốc gia tư nhân của Mỹ chuyên về công nghệ hiển thị, nổi tiếng với các màn hình, máy chiếu và bảng tương tác phẳng của mình.)

Definitions of Viewsonic

  1. 1
    other
    ViewSonic

    ViewSonic is an American privately held multinational electronics company specializing in visual display technology, known for its monitors, projectors, and interactive flat panel displays.

    ViewSonic là một công ty điện tử đa quốc gia tư nhân của Mỹ chuyên về công nghệ hiển thị, nổi tiếng với các màn hình, máy chiếu và bảng tương tác phẳng của mình.

Example Sentences

casual

“I bought a new ViewSonic monitor for my computer.”

Tôi đã mua một màn hình ViewSonic mới cho máy tính của mình.