noun
English to Vietnamese Dictionary
vinegar Meaning in Vietnamese (vinegar nghĩa là gì)
giấm
giấm in English:vinegar
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của vinegar trong tiếng Việt là giấm. (Một chất lỏng có vị chua được làm bằng cách lên men các chất lỏng có cồn pha loãng, như rượu vang, rượu táo hoặc bia, thường dùng làm gia vị, để ngâm chua hoặc để làm sạch.)
Definitions of Vinegar
- 1noungiấm
Vinegar is a sour liquid made by fermenting dilute alcoholic liquids, such as wine, cider, or beer, commonly used as a condiment, for pickling, or in cleaning.
Một chất lỏng có vị chua được làm bằng cách lên men các chất lỏng có cồn pha loãng, như rượu vang, rượu táo hoặc bia, thường dùng làm gia vị, để ngâm chua hoặc để làm sạch.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
acetic acid
Inflected Word Forms
adjectivevinegary
Phrases & Idiomatic Expressions
white vinegarcollocation
A clear, strong type of vinegar often used for cleaning or cooking.
apple cider vinegarcollocation
Vinegar made from fermented apple cider, often used in cooking and for health purposes.