visitation Meaning in Vietnamese (visitation nghĩa là gì)
Nghĩa của visitation trong tiếng Việt là thăm viếng, sự thăm viếng, sự thanh tra, sự giáng lâm. (Hành động đến thăm một người hoặc một địa điểm, đặc biệt là trong một thời gian ngắn hoặc vì một mục đích cụ thể.)
Definitions of Visitation
- 1nounsự thăm viếng
The act of visiting a person or place, especially for a short time or for a specific purpose.
Hành động đến thăm một người hoặc một địa điểm, đặc biệt là trong một thời gian ngắn hoặc vì một mục đích cụ thể.
- 2nounsự thanh tra
An official visit, especially one made by a superior to inspect a church or institution.
Một chuyến thăm chính thức, đặc biệt là chuyến thăm của cấp trên để kiểm tra một nhà thờ hoặc một tổ chức.
- 3nounsự giáng lâm
An instance of divine punishment or favor, often seen as a manifestation of God's will.
Một biểu hiện của sự trừng phạt hoặc ân sủng thiêng liêng, thường được xem là sự biểu hiện ý chí của Chúa.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A legal right, especially of a non-custodial parent, to spend time with their child.