noun
English to Vietnamese Dictionary

voodoo Meaning in Vietnamese (voodoo nghĩa là gì)

voodoo
voodoo in English:voodoo
Phonetic:vu-du
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của voodoo trong tiếng Việt là voodoo. (Voodoo là một tôn giáo được thực hành ở vùng Caribe và miền nam Hoa Kỳ, kết hợp các yếu tố của nghi lễ Công giáo La Mã với các nghi thức tôn giáo và ma thuật truyền thống của châu Phi, đặc trưng bởi phù thủy và sự nhập hồn.)

Definitions of Voodoo

  1. 1
    noun
    voodoo

    Voodoo is a religion practiced in the Caribbean and the southern US, combining elements of Roman Catholic ritual with traditional African magical and religious rites, characterized by sorcery and spirit possession.

    Voodoo là một tôn giáo được thực hành ở vùng Caribe và miền nam Hoa Kỳ, kết hợp các yếu tố của nghi lễ Công giáo La Mã với các nghi thức tôn giáo và ma thuật truyền thống của châu Phi, đặc trưng bởi phù thủy và sự nhập hồn.

Example Sentences

casual

“She was accused of practicing voodoo in the village.”

Cô ấy bị buộc tội thực hành voodoo trong làng.

general

“The documentary explored the mysterious rituals of Haitian voodoo.”

Bộ phim tài liệu đã khám phá các nghi lễ bí ẩn của voodoo Haiti.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

sorceryblack magicwitchcraft

Inflected Word Forms

nounvoodooism
agent nounvoodooist

Phrases & Idiomatic Expressions

voodoo dollcollocation

A doll made to represent a person, used in voodoo rituals to inflict harm on that person by harming the doll.