pronoun
English to Vietnamese Dictionary

vous Meaning in Vietnamese (vous nghĩa là gì)

bạn
Từ đồng nghĩa:ngàiquý vị
bạn in English:vous
IPA:vu
Phonetic:vú
Plural: you
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của vous trong tiếng Việt là bạn. (Trong tiếng Pháp, 'vous' là một đại từ ngôi thứ hai, vừa là dạng số nhiều của 'you' (bạn/các bạn) vừa là dạng số ít trang trọng của 'you' (bạn).)

Definitions of Vous

  1. 1
    pronoun
    bạn

    In French, 'vous' is a second-person pronoun that serves as both the plural form of 'you' and the formal singular form of 'you'.

    Trong tiếng Pháp, 'vous' là một đại từ ngôi thứ hai, vừa là dạng số nhiều của 'you' (bạn/các bạn) vừa là dạng số ít trang trọng của 'you' (bạn).

Example Sentences

formal

“When speaking to a group of people in French, one would use 'vous'.”

formal

“To show respect to an elder in French, you would use 'vous' instead of 'tu'.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

ngàiquý vị

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

tu