verb
English to Vietnamese Dictionary

vouch Meaning in Vietnamese (vouch nghĩa là gì)

bảo lãnh, bảo đảm, chứng thực
bảo lãnh in English:vouch
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của vouch trong tiếng Việt là bảo lãnh, bảo đảm, chứng thực. (Khẳng định hoặc xác nhận điều gì đó là đúng hoặc đáng tin cậy dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm cá nhân của một người.)

Definitions of Vouch

  1. 1
    verb
    bảo đảm

    To affirm or confirm something as true or reliable based on one's personal knowledge or experience.

    Khẳng định hoặc xác nhận điều gì đó là đúng hoặc đáng tin cậy dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm cá nhân của một người.

  2. 2
    verb
    chứng thực

    To state that someone or something is true, good, or reliable because you have special knowledge or experience of them.

    Nói rằng ai đó hoặc điều gì đó là đúng, tốt hoặc đáng tin cậy vì bạn có kiến thức hoặc kinh nghiệm đặc biệt về họ.

Example Sentences

“I can vouch for his honesty.”

Tôi có thể bảo đảm về sự trung thực của anh ấy.

“She vouched for the authenticity of the document.”

Cô ấy đã chứng thực tính xác thực của tài liệu.

“Can you vouch for the quality of their products?”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

attestconfirmaffirmguaranteecertify

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensevouched
present participlevouching

Phrases & Idiomatic Expressions

vouch for someone/somethingcollocation

To confirm that someone is reliable or that something is true or good.