noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
waffle Meaning in Vietnamese (waffle nghĩa là gì)
nounbánh quế, lời nói vòng vo
verbnói vòng vo
bánh quế in English:waffle
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của waffle trong tiếng Việt là bánh quế, lời nói vòng vo, nói vòng vo. (Một loại bánh phẳng, giống bánh ngọt làm từ bột nhào nấu trong máy làm bánh quế, thường ăn kèm với siro hoặc trái cây.)
Definitions of Waffle
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
decidestate clearly
Inflected Word Forms
past tensewaffled
present participlewaffling
pluralwaffles
agent nounwaffler
Phrases & Idiomatic Expressions
waffle onphrasal_verb
To talk or write at length in an indecisive or evasive way.