noun
English to Vietnamese Dictionary
wendy Meaning in Vietnamese (wendy nghĩa là gì)
Wendy
Wendy in English:wendy
Phonetic:Uen-đi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của wendy trong tiếng Việt là Wendy. (Wendy là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc không chắc chắn, được công nhận rộng rãi nhờ sự nổi bật trong câu chuyện về Peter Pan.)
Definitions of Wendy
- 1