noun
English to Vietnamese Dictionary

wench Meaning in Vietnamese (wench nghĩa là gì)

con gái, cô gái trẻ, cô gái phục vụ, gái điếm
con gái in English:wench
Phonetic:gái
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wench trong tiếng Việt là con gái, cô gái trẻ, cô gái phục vụ, gái điếm. (Một cô gái trẻ, thường được dùng theo cách lỗi thời hoặc miệt thị.)

Definitions of Wench

  1. 1
    noun(colloquial)
    cô gái trẻ

    A wench refers to a young woman or girl, often used in an old-fashioned or derogatory manner.

    Một cô gái trẻ, thường được dùng theo cách lỗi thời hoặc miệt thị.

  2. 2
    noun(archaic)
    cô gái phục vụ

    Historically, a wench could refer to a female servant or a working girl.

    Trong lịch sử, 'wench' có thể chỉ một người hầu gái hoặc một cô gái lao động.

  3. 3
    noun(archaic)
    gái điếm

    In some archaic and derogatory contexts, a wench implied a woman of loose morals or a prostitute.

    Trong một số ngữ cảnh cổ xưa và miệt thị, 'wench' ám chỉ một người phụ nữ có đạo đức lỏng lẻo hoặc gái mại dâm.

Example Sentences

literary

“The old play featured a knight rescuing a fair wench from a dragon.”

Vở kịch cũ có cảnh một hiệp sĩ giải cứu một cô gái xinh đẹp khỏi một con rồng.

casual

“He called her a saucy wench, though not unkindly.”

Anh ta gọi cô ấy là một cô gái láo lếu, dù không ác ý.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralwenches