noun
English to Vietnamese Dictionary
wharf Meaning in Vietnamese (wharf nghĩa là gì)
bến tàu
bến tàu in English:wharf
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của wharf trong tiếng Việt là bến tàu. (Một khu vực bến cảng bằng phẳng nơi tàu thuyền có thể neo đậu để bốc dỡ hàng hóa hoặc hành khách.)
Definitions of Wharf
- 1nounbến tàu
A level quayside area to which a ship may be moored to load and unload cargo or passengers.
Một khu vực bến cảng bằng phẳng nơi tàu thuyền có thể neo đậu để bốc dỡ hàng hóa hoặc hành khách.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensewharfed
past participlewharfed
gerundwharfing