noun
English to Vietnamese Dictionary
whim Meaning in Vietnamese (whim nghĩa là gì)
ý thích bất chợt
ý thích bất chợt in English:whim
Phonetic:y thích bất chợt
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của whim trong tiếng Việt là ý thích bất chợt. (Một mong muốn đột ngột hoặc sự thay đổi ý định, đặc biệt là một điều gì đó khác thường hoặc không thể giải thích được.)
Definitions of Whim
- 1nouný thích bất chợt
A sudden desire or change of mind, especially one that is unusual or unexplained.
Một mong muốn đột ngột hoặc sự thay đổi ý định, đặc biệt là một điều gì đó khác thường hoặc không thể giải thích được.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectivewhimsical
adverbwhimsically
Phrases & Idiomatic Expressions
on a whimexpression
without a particular reason or plan; impulsively.