noun
English to Vietnamese Dictionary

whim Meaning in Vietnamese (whim nghĩa là gì)

ý thích bất chợt
ý thích bất chợt in English:whim
Phonetic:y thích bất chợt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của whim trong tiếng Việt là ý thích bất chợt. (Một mong muốn đột ngột hoặc sự thay đổi ý định, đặc biệt là một điều gì đó khác thường hoặc không thể giải thích được.)

Definitions of Whim

  1. 1
    noun
    ý thích bất chợt

    A sudden desire or change of mind, especially one that is unusual or unexplained.

    Một mong muốn đột ngột hoặc sự thay đổi ý định, đặc biệt là một điều gì đó khác thường hoặc không thể giải thích được.

Example Sentences

casual

“She bought the expensive car on a whim.”

Cô ấy đã mua chiếc xe đắt tiền theo một ý thích bất chợt.

casual

“His decision to travel the world was a sudden whim.”

Quyết định đi du lịch vòng quanh thế giới của anh ấy là một ý thích bất chợt.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

capriceimpulsefancy

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

planintentiondeliberation

Inflected Word Forms

adjectivewhimsical
adverbwhimsically

Phrases & Idiomatic Expressions

on a whimexpression

without a particular reason or plan; impulsively.