conjunction
English to Vietnamese Dictionary

whilst Meaning in Vietnamese (whilst nghĩa là gì)

trong khi
trong khi in English:whilst
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của whilst trong tiếng Việt là trong khi. (Được dùng để chỉ điều gì đó đang xảy ra đồng thời với điều khác.)

Definitions of Whilst

  1. 1
    conjunction(formal)
    trong khi

    Used to indicate that something is happening at the same time as something else.

    Được dùng để chỉ điều gì đó đang xảy ra đồng thời với điều khác.

  2. 2
    conjunction(formal)
    trong khi

    Used to introduce a statement that contrasts with or contradicts a previous statement.

    Được dùng để giới thiệu một phát biểu tương phản hoặc mâu thuẫn với một phát biểu trước đó.

Example Sentences

casual

“Whilst I was reading, my phone rang.”

Trong khi tôi đang đọc sách, điện thoại của tôi reo.

casual

“He enjoys classical music, whilst his sister prefers pop.”

Anh ấy thích nhạc cổ điển, trong khi em gái anh ấy lại thích nhạc pop.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)