conjunction
English to Vietnamese Dictionary
whilst Meaning in Vietnamese (whilst nghĩa là gì)
trong khi
trong khi in English:whilst
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của whilst trong tiếng Việt là trong khi. (Được dùng để chỉ điều gì đó đang xảy ra đồng thời với điều khác.)
Definitions of Whilst
- 1
- 2conjunction(formal)trong khi
Used to introduce a statement that contrasts with or contradicts a previous statement.
Được dùng để giới thiệu một phát biểu tương phản hoặc mâu thuẫn với một phát biểu trước đó.