noun
English to Vietnamese Dictionary

zeppelin Meaning in Vietnamese (zeppelin nghĩa là gì)

khinh khí cầu Zeppelin
khinh khí cầu Zeppelin in English:zeppelin
Phonetic:khinh khí cầu dép-pơ-lin
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của zeppelin trong tiếng Việt là khinh khí cầu Zeppelin. (Một loại khí cầu cứng lớn của Đức vào đầu thế kỷ 20, được đặt theo tên người phát minh là Bá tước Ferdinand von Zeppelin, được sử dụng để vận chuyển hành khách và cho mục đích quân sự.)

Definitions of Zeppelin

  1. 1
    noun
    khinh khí cầu Zeppelin

    A large German rigid airship of the early 20th century, named after its inventor Count Ferdinand von Zeppelin, used for passenger transport and military purposes.

    Một loại khí cầu cứng lớn của Đức vào đầu thế kỷ 20, được đặt theo tên người phát minh là Bá tước Ferdinand von Zeppelin, được sử dụng để vận chuyển hành khách và cho mục đích quân sự.

Example Sentences

historical

“The Hindenburg was a famous zeppelin that tragically crashed in 1937.”

Hindenburg là một khinh khí cầu Zeppelin nổi tiếng đã gặp tai nạn bi thảm vào năm 1937.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

airshipdirigible

Inflected Word Forms

nounairship