noun
English to Vietnamese Dictionary

zyban Meaning in Vietnamese (zyban nghĩa là gì)

Zyban
Zyban in English:zyban
Phonetic:Zy-ban
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của zyban trong tiếng Việt là Zyban. (Zyban là một loại thuốc dược phẩm, tên thương hiệu của bupropion, chủ yếu được kê đơn để hỗ trợ cai thuốc lá và điều trị rối loạn trầm cảm chủ yếu.)

Definitions of Zyban

  1. 1
    noun(formal)
    Zyban

    Zyban is a pharmaceutical drug, a brand name for bupropion, primarily prescribed to aid in smoking cessation and to treat major depressive disorder.

    Zyban là một loại thuốc dược phẩm, tên thương hiệu của bupropion, chủ yếu được kê đơn để hỗ trợ cai thuốc lá và điều trị rối loạn trầm cảm chủ yếu.

Example Sentences

medical

“She started taking Zyban as part of her plan to stop smoking.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

bupropion