noun
English to Vietnamese Dictionary

zurich Meaning in Vietnamese (zurich nghĩa là gì)

Zurich
Zurich in English:zurich
Phonetic:Du-rích
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của zurich trong tiếng Việt là Zurich. (Zurich là thành phố lớn nhất Thụy Sĩ, là trung tâm toàn cầu về ngân hàng và tài chính.)

Definitions of Zurich

  1. 1
    noun
    Zurich

    Zurich is the largest city in Switzerland, serving as a global center for banking and finance.

    Zurich là thành phố lớn nhất Thụy Sĩ, là trung tâm toàn cầu về ngân hàng và tài chính.

Example Sentences

general

“Zurich is consistently ranked among the world's most livable cities.”

business

“Many international banks and financial institutions have their headquarters in Zurich.”

Nhiều ngân hàng và tổ chức tài chính quốc tế đặt trụ sở chính tại Zurich.