noun
English to Vietnamese Dictionary
analysts Meaning in Vietnamese (analysts nghĩa là gì)
nhà phân tích
nhà phân tích in English:analysts
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của analysts trong tiếng Việt là nhà phân tích. (Những cá nhân tiến hành kiểm tra chi tiết các yếu tố hoặc cấu trúc của một cái gì đó, đặc biệt là thông tin hoặc dữ liệu, để giải thích hoặc làm rõ nó.)
Definitions of Analysts
- 1nounnhà phân tích
Individuals who conduct detailed examination of the elements or structure of something, especially information or data, in order to interpret or explain it.
Những cá nhân tiến hành kiểm tra chi tiết các yếu tố hoặc cấu trúc của một cái gì đó, đặc biệt là thông tin hoặc dữ liệu, để giải thích hoặc làm rõ nó.
Example Sentences
business
“The financial analysts predicted a market downturn.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
synthesizers
Inflected Word Forms
infinitiveanalyze
nounanalyst
nounanalysis
adjectiveanalytic
adjectiveanalytical