adjective
English to Vietnamese Dictionary

analytical Meaning in Vietnamese (analytical nghĩa là gì)

phân tích
phân tích in English:analytical
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của analytical trong tiếng Việt là phân tích. (Liên quan đến hoặc sử dụng phân tích hoặc lý luận logic để hiểu một điều gì đó.)

Definitions of Analytical

  1. 1
    adjective
    phân tích

    Relating to or using analysis or logical reasoning to understand something.

    Liên quan đến hoặc sử dụng phân tích hoặc lý luận logic để hiểu một điều gì đó.

Example Sentences

“She has a very analytical mind and can solve complex problems easily.”

Cô ấy có một đầu óc phân tích rất tốt và có thể giải quyết các vấn đề phức tạp một cách dễ dàng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

intuitiveemotionalunmethodical

Inflected Word Forms

infinitiveanalyze
nounanalysis
agent nounanalyst
adverbanalytically