analytics Meaning in Vietnamese (analytics nghĩa là gì)
Nghĩa của analytics trong tiếng Việt là phân tích dữ liệu. (Việc phân tích dữ liệu hoặc thống kê một cách có hệ thống bằng máy tính để khám phá các mẫu và hiểu biết có ý nghĩa.)
Definitions of Analytics
- 1nounphân tích dữ liệu
The systematic computational analysis of data or statistics to discover meaningful patterns and insights.
Việc phân tích dữ liệu hoặc thống kê một cách có hệ thống bằng máy tính để khám phá các mẫu và hiểu biết có ý nghĩa.
- 2nounphân tích dữ liệu
The process of examining data to draw conclusions, often using specialized software and methods.
Quá trình xem xét dữ liệu để rút ra kết luận, thường sử dụng phần mềm và phương pháp chuyên dụng.
Example Sentences
“Modern businesses rely heavily on analytics to understand customer behavior.”
Các doanh nghiệp hiện đại phụ thuộc nhiều vào phân tích dữ liệu để hiểu hành vi của khách hàng.
“She enrolled in a master's program focused on business analytics.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: