noun · adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

arch Meaning in Vietnamese (arch nghĩa là gì)

nounvòm
adjectivetinh nghịch
verbuốn cong
vòm in English:arch
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của arch trong tiếng Việt là vòm, tinh nghịch, uốn cong. (Một cấu trúc cong bắc qua một khoảng trống và đỡ trọng lượng phía trên, thường thấy trong kiến trúc.)

Definitions of Arch

  1. 1
    noun
    vòm

    A curved structure that spans an opening and supports the weight above it, often found in architecture.

    Một cấu trúc cong bắc qua một khoảng trống và đỡ trọng lượng phía trên, thường thấy trong kiến trúc.

  2. 2
    adjective
    tinh nghịch

    Having a deliberately playful and teasing manner, often implying a knowing or superior attitude.

    Có thái độ cố tình vui đùa và trêu chọc, thường ngụ ý một thái độ biết rõ hoặc vượt trội.

  3. 3
    verb
    uốn cong

    To form or cause to form a curve or an arch shape, often by bending or curving.

    Tạo thành hoặc làm cho tạo thành một đường cong hoặc hình vòm, thường bằng cách uốn cong.

Example Sentences

historical

“The Roman aqueduct is famous for its impressive arches.”

casual

“She gave him an arch smile, hinting at a secret.”

general

“The cat arched its back when it saw the dog.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensearched
present participlearching
nounarchway
adverbarchly