noun · adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary
arch Meaning in Vietnamese (arch nghĩa là gì)
nounvòm
adjectivetinh nghịch
verbuốn cong
vòm in English:arch
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của arch trong tiếng Việt là vòm, tinh nghịch, uốn cong. (Một cấu trúc cong bắc qua một khoảng trống và đỡ trọng lượng phía trên, thường thấy trong kiến trúc.)
Definitions of Arch
- 1nounvòm
A curved structure that spans an opening and supports the weight above it, often found in architecture.
Một cấu trúc cong bắc qua một khoảng trống và đỡ trọng lượng phía trên, thường thấy trong kiến trúc.
- 2adjectivetinh nghịch
Having a deliberately playful and teasing manner, often implying a knowing or superior attitude.
Có thái độ cố tình vui đùa và trêu chọc, thường ngụ ý một thái độ biết rõ hoặc vượt trội.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensearched
present participlearching
nounarchway
adverbarchly