noun
English to Vietnamese Dictionary

athlon Meaning in Vietnamese (athlon nghĩa là gì)

cuộc tranh tài
cuộc tranh tài in English:athlon
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của athlon trong tiếng Việt là cuộc tranh tài. (Một cuộc thi hoặc đấu tranh, đặc biệt là cuộc thi liên quan đến sự gắng sức hoặc kỹ năng thể chất, bắt nguồn từ từ Hy Lạp có nghĩa là 'giải thưởng' hoặc 'cuộc thi'.)

Definitions of Athlon

  1. 1
    noun(formal)
    cuộc tranh tài

    A contest or struggle, especially one involving physical exertion or skill, derived from the Greek word for 'prize' or 'contest'.

    Một cuộc thi hoặc đấu tranh, đặc biệt là cuộc thi liên quan đến sự gắng sức hoặc kỹ năng thể chất, bắt nguồn từ từ Hy Lạp có nghĩa là 'giải thưởng' hoặc 'cuộc thi'.

Example Sentences

formal

“The ancient Greek games were an athlon of strength and endurance.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

nounathlete
nounathletics
noundecathlon
nounpentathlon
adjectiveathletic