noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

authors Meaning in Vietnamese (authors nghĩa là gì)

nountác giả
verbviết, sáng tác
tác giả in English:authors
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của authors trong tiếng Việt là tác giả, viết, sáng tác. (Tác giả là những cá nhân tạo ra các tác phẩm viết như sách, bài báo hoặc kịch.)

Definitions of Authors

  1. 1
    noun
    tác giả

    Authors are individuals who create written works such as books, articles, or plays.

    Tác giả là những cá nhân tạo ra các tác phẩm viết như sách, bài báo hoặc kịch.

  2. 2
    verb
    viết, sáng tác

    To author means to be the creator or writer of a specific work, often a book or a significant document.

    Viết, sáng tác có nghĩa là trở thành người tạo ra hoặc người viết một tác phẩm cụ thể, thường là một cuốn sách hoặc một tài liệu quan trọng.

Example Sentences

casual

“Many famous authors attended the literary festival.”

Nhiều tác giả nổi tiếng đã tham dự lễ hội văn học.

casual

“She authors several articles for the magazine each month.”

Cô ấy viết/sáng tác một số bài báo cho tạp chí mỗi tháng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

writerscreatorsoriginators

Inflected Word Forms

nounauthor
nounauthorship
adjectiveauthorial