interjection
English to Vietnamese Dictionary

ay Meaning in Vietnamese (ay nghĩa là gì)

à, vâng, này
à in English:ay
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ay trong tiếng Việt là à, vâng, này. (Một thán từ dùng để diễn tả sự đồng ý hoặc khẳng định, thường mang tính cổ xưa hoặc thân mật, tương tự như 'yes' hoặc 'indeed'.)

Definitions of Ay

  1. 1
    interjection(informal)
    vâng

    An exclamation used to express agreement or affirmation, often in an archaic or informal context, similar to 'yes' or 'indeed'.

    Một thán từ dùng để diễn tả sự đồng ý hoặc khẳng định, thường mang tính cổ xưa hoặc thân mật, tương tự như 'yes' hoặc 'indeed'.

  2. 2
    interjection(colloquial)
    này

    An exclamation used to call attention or to express surprise, similar to 'hey' or 'oh'.

    Một thán từ dùng để thu hút sự chú ý hoặc diễn tả sự ngạc nhiên, tương tự như 'hey' hoặc 'oh'.

Example Sentences

casual

“Ay, I agree with your decision.”

Vâng, tôi đồng ý với quyết định của bạn.

literary

“Ay, there's the rub!”

À, đó mới là vấn đề!

casual

“Ay, listen to what I have to say.”

Này, hãy nghe những gì tôi phải nói.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: