interjection
English to Vietnamese Dictionary
ay Meaning in Vietnamese (ay nghĩa là gì)
à, vâng, này
à in English:ay
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ay trong tiếng Việt là à, vâng, này. (Một thán từ dùng để diễn tả sự đồng ý hoặc khẳng định, thường mang tính cổ xưa hoặc thân mật, tương tự như 'yes' hoặc 'indeed'.)
Definitions of Ay
- 1
- 2