verb
English to Vietnamese Dictionary

canceling Meaning in Vietnamese (canceling nghĩa là gì)

hủy bỏ
hủy bỏ in English:canceling
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của canceling trong tiếng Việt là hủy bỏ. (Hành động dừng hoặc thu hồi một điều gì đó đã được lên kế hoạch hoặc thỏa thuận, hoặc quá trình vô hiệu hóa một sự kiện hoặc sắp xếp.)

Definitions of Canceling

  1. 1
    verb
    hủy bỏ

    The action of stopping or revoking something that was planned or agreed upon, or the process of nullifying an event or arrangement.

    Hành động dừng hoặc thu hồi một điều gì đó đã được lên kế hoạch hoặc thỏa thuận, hoặc quá trình vô hiệu hóa một sự kiện hoặc sắp xếp.

Example Sentences

casual

“The airline is canceling several flights due to bad weather.”

Hãng hàng không đang hủy bỏ nhiều chuyến bay do thời tiết xấu.

casual

“Canceling the subscription was easier than I thought.”

business

“They are considering canceling the entire project.”

Họ đang xem xét hủy bỏ toàn bộ dự án.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

revokingannullingcalling offdiscontinuing

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivecancel
third person singularcancels
past tensecanceled
nouncancellation
adjectivecancelable