noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

cancelling Meaning in Vietnamese (cancelling nghĩa là gì)

nounhủy bỏ, việc hủy bỏ
verbhủy bỏ
hủy bỏ in English:cancelling
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cancelling trong tiếng Việt là hủy bỏ, việc hủy bỏ. (Hành động dừng hoặc hủy bỏ một điều gì đó đã được lên kế hoạch hoặc thỏa thuận, thường đề cập đến một sự kiện, đặt chỗ hoặc đăng ký.)

Definitions of Cancelling

  1. 1
    noun
    việc hủy bỏ

    The act of stopping or annulling something that was planned or agreed upon, often referring to an event, booking, or subscription.

    Hành động dừng hoặc hủy bỏ một điều gì đó đã được lên kế hoạch hoặc thỏa thuận, thường đề cập đến một sự kiện, đặt chỗ hoặc đăng ký.

  2. 2
    verb
    hủy bỏ

    The action of revoking or discontinuing something, indicating an ongoing process or intention.

    Hành động thu hồi hoặc ngừng một cái gì đó, cho thấy một quá trình hoặc ý định đang diễn ra.

Example Sentences

“The cancelling of the flight caused significant delays for passengers.”

Việc hủy chuyến bay đã gây ra sự chậm trễ đáng kể cho hành khách.

“He is cancelling his subscription next month.”

Anh ấy sẽ hủy đăng ký của mình vào tháng tới.

“Cancelling plans at the last minute is impolite.”

Hủy bỏ kế hoạch vào phút chót là bất lịch sự.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

annullingrevokingcalling offstopping

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

confirmingschedulingapprovingresuming

Inflected Word Forms

infinitivecancel
past tensecancelled
nouncancellation
agent nouncanceller
adjectivecancellable