noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

chink Meaning in Vietnamese (chink nghĩa là gì)

nounkhe nứt, tiếng leng keng
verbkêu leng keng
khe nứt in English:chink
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chink trong tiếng Việt là khe nứt, tiếng leng keng, kêu leng keng. (Một khe nứt là một chỗ hẹp hoặc vết nứt, thường ở trên tường hoặc cấu trúc khác, mà qua đó ánh sáng hoặc không khí có thể lọt qua.)

Definitions of Chink

  1. 1
    noun
    khe nứt

    A chink is a narrow opening or crack, typically in a wall or other structure, through which light or air may pass.

    Một khe nứt là một chỗ hẹp hoặc vết nứt, thường ở trên tường hoặc cấu trúc khác, mà qua đó ánh sáng hoặc không khí có thể lọt qua.

  2. 2
    noun
    tiếng leng keng

    A chink can also refer to a light, sharp, ringing sound, often made by small metallic or glass objects striking each other.

    Một tiếng chink cũng có thể đề cập đến một âm thanh nhẹ, sắc, vang, thường được tạo ra bởi các vật kim loại hoặc thủy tinh nhỏ va vào nhau.

  3. 3
    verb
    kêu leng keng

    To chink means to make a light, sharp, ringing sound, like that of coins or small pieces of metal or glass.

    Làm ra một âm thanh nhẹ, sắc, vang, giống như tiếng tiền xu hoặc các mảnh kim loại hoặc thủy tinh nhỏ.

Example Sentences

casual

“A chink of light appeared under the door.”

casual

“He heard the chink of coins in his pocket.”

Anh ta nghe thấy tiếng leng keng của tiền xu trong túi.

casual

“The glasses chinked together as they toasted.”

Những chiếc ly va vào nhau kêu leng keng khi họ nâng cốc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensechinked
present participlechinking