verb
English to Vietnamese Dictionary

collapses Meaning in Vietnamese (collapses nghĩa là gì)

sụp đổ
sụp đổ in English:collapses
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của collapses trong tiếng Việt là sụp đổ. (Ngã xuống đột ngột do thiếu sức mạnh hoặc sự hỗ trợ, thường dùng để chỉ các công trình hoặc hệ thống.)

Definitions of Collapses

  1. 1
    verb
    sụp đổ

    To fall down suddenly because of a lack of strength or support, often referring to structures or systems.

    Ngã xuống đột ngột do thiếu sức mạnh hoặc sự hỗ trợ, thường dùng để chỉ các công trình hoặc hệ thống.

  2. 2
    verb
    sụp đổ

    To become unconscious and fall down, or to fail suddenly and completely, often referring to a person or a plan.

    Trở nên bất tỉnh và ngã xuống, hoặc thất bại đột ngột và hoàn toàn, thường dùng để chỉ một người hoặc một kế hoạch.

Example Sentences

casual

“The old building collapses after the earthquake.”

Tòa nhà cũ sụp đổ sau trận động đất.

business

“His business collapses due to heavy losses.”

Công việc kinh doanh của anh ấy sụp đổ do thua lỗ nặng.

casual

“She collapses from exhaustion after working all night.”

Cô ấy ngất xỉu vì kiệt sức sau khi làm việc cả đêm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

crumblesfalls apartgives wayfailstumbles

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

standsholds uprecoverssucceedsstrengthens

Inflected Word Forms

infinitivecollapse
past tensecollapsed
present participlecollapsing
nouncollapse
adjectivecollapsible