collapses Meaning in Vietnamese (collapses nghĩa là gì)
Nghĩa của collapses trong tiếng Việt là sụp đổ. (Ngã xuống đột ngột do thiếu sức mạnh hoặc sự hỗ trợ, thường dùng để chỉ các công trình hoặc hệ thống.)
Definitions of Collapses
- 1verbsụp đổ
To fall down suddenly because of a lack of strength or support, often referring to structures or systems.
Ngã xuống đột ngột do thiếu sức mạnh hoặc sự hỗ trợ, thường dùng để chỉ các công trình hoặc hệ thống.
- 2verbsụp đổ
To become unconscious and fall down, or to fail suddenly and completely, often referring to a person or a plan.
Trở nên bất tỉnh và ngã xuống, hoặc thất bại đột ngột và hoàn toàn, thường dùng để chỉ một người hoặc một kế hoạch.
Example Sentences
“His business collapses due to heavy losses.”
Công việc kinh doanh của anh ấy sụp đổ do thua lỗ nặng.
“She collapses from exhaustion after working all night.”
Cô ấy ngất xỉu vì kiệt sức sau khi làm việc cả đêm.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: