combined Meaning in Vietnamese (combined nghĩa là gì)
Nghĩa của combined trong tiếng Việt là kết hợp, chung, đã kết hợp. (Mô tả thứ gì đó được hình thành bằng cách kết hợp hoặc hợp nhất hai hoặc nhiều thứ hoặc thực thể riêng biệt.)
Definitions of Combined
- 1adjectivechung
Describing something that is formed by the joining or merging of two or more separate things or entities.
Mô tả thứ gì đó được hình thành bằng cách kết hợp hoặc hợp nhất hai hoặc nhiều thứ hoặc thực thể riêng biệt.
- 2
Example Sentences
“The combined efforts of the team led to their success in the project.”
Những nỗ lực chung của đội đã dẫn đến thành công của họ trong dự án.
“The two companies combined their resources to develop a new product line.”
Hai công ty đã kết hợp nguồn lực của họ để phát triển một dòng sản phẩm mới.
“She felt a combined sense of relief and sadness after the event.”
Cô ấy cảm thấy một cảm giác lẫn lộn giữa nhẹ nhõm và buồn bã sau sự kiện.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: