adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

combined Meaning in Vietnamese (combined nghĩa là gì)

adjectivekết hợp, chung
verbđã kết hợp
kết hợp in English:combined
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của combined trong tiếng Việt là kết hợp, chung, đã kết hợp. (Mô tả thứ gì đó được hình thành bằng cách kết hợp hoặc hợp nhất hai hoặc nhiều thứ hoặc thực thể riêng biệt.)

Definitions of Combined

  1. 1
    adjective
    chung

    Describing something that is formed by the joining or merging of two or more separate things or entities.

    Mô tả thứ gì đó được hình thành bằng cách kết hợp hoặc hợp nhất hai hoặc nhiều thứ hoặc thực thể riêng biệt.

  2. 2
    verb
    đã kết hợp

    Referring to the past participle form of 'to combine', meaning having been brought or come together to form a single entity or group.

    Đề cập đến dạng quá khứ phân từ của 'to combine', có nghĩa là đã được đưa lại hoặc đã đến với nhau để tạo thành một thực thể hoặc nhóm duy nhất.

Example Sentences

“The combined efforts of the team led to their success in the project.”

Những nỗ lực chung của đội đã dẫn đến thành công của họ trong dự án.

“The two companies combined their resources to develop a new product line.”

Hai công ty đã kết hợp nguồn lực của họ để phát triển một dòng sản phẩm mới.

“She felt a combined sense of relief and sadness after the event.”

Cô ấy cảm thấy một cảm giác lẫn lộn giữa nhẹ nhõm và buồn bã sau sự kiện.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivecombine
third person singularcombines
present participlecombining
nouncombination
agent nouncombiner