gerund
English to Vietnamese Dictionary

combing Meaning in Vietnamese (combing nghĩa là gì)

chải, lục soát
chải in English:combing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của combing trong tiếng Việt là chải, lục soát. (Hành động làm cho tóc gọn gàng hoặc sắp xếp tóc bằng lược.)

Definitions of Combing

  1. 1
    gerund
    chải

    The act of tidying or arranging hair with a comb.

    Hành động làm cho tóc gọn gàng hoặc sắp xếp tóc bằng lược.

  2. 2
    gerund
    lục soát

    The act of searching thoroughly or meticulously through something.

    Hành động tìm kiếm kỹ lưỡng hoặc tỉ mỉ qua một cái gì đó.

Example Sentences

casual

“She spent a long time combing her daughter's tangled hair.”

Cô ấy đã dành nhiều thời gian để chải mái tóc rối của con gái mình.

formal

“The police were combing the area for clues after the incident.”

Cảnh sát đang lục soát khu vực để tìm manh mối sau vụ việc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

dishevelingtanglingmussing

Inflected Word Forms

infinitivecomb
past tensecombed
nouncomb
pluralcombs
agent nouncomber