noun
English to Vietnamese Dictionary

cones Meaning in Vietnamese (cones nghĩa là gì)

hình nón, cọc tiêu giao thông, ốc quế
hình nón in English:cones
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cones trong tiếng Việt là hình nón, cọc tiêu giao thông, ốc quế. (Một vật thể rắn hoặc rỗng thuôn từ một đáy tròn hoặc gần tròn đến một điểm, thường được sử dụng trong hình học.)

Definitions of Cones

  1. 1
    noun
    hình nón

    A solid or hollow object which tapers from a circular or roughly circular base to a point, often used in geometry.

    Một vật thể rắn hoặc rỗng thuôn từ một đáy tròn hoặc gần tròn đến một điểm, thường được sử dụng trong hình học.

  2. 2
    noun
    cọc tiêu giao thông

    A plastic cone-shaped marker, typically orange, used on roads to direct traffic or warn of hazards.

    Một dấu hiệu hình nón bằng nhựa, thường có màu cam, được sử dụng trên đường để điều khiển giao thông hoặc cảnh báo nguy hiểm.

  3. 3
    noun
    ốc quế

    A crisp, edible, cone-shaped wafer used to hold scoops of ice cream or other desserts.

    Một loại bánh giòn, ăn được, hình nón dùng để đựng kem hoặc các món tráng miệng khác.

Example Sentences

“The children learned about different geometric shapes, including spheres, cubes, and cones.”

“The road crew placed orange cones to mark the construction zone.”

“She ordered two ice cream cones, one vanilla and one chocolate.”

Cô ấy đã gọi hai cây ốc quế, một vị vani và một vị sô cô la.

Inflected Word Forms

nouncone
adjectiveconical
adverbconically