interjection
English to Vietnamese Dictionary

congrats Meaning in Vietnamese (congrats nghĩa là gì)

Chúc mừng
Chúc mừng in English:congrats
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của congrats trong tiếng Việt là Chúc mừng. (Một cách nói thân mật để chúc mừng hoặc bày tỏ lời chúc tốt đẹp cho sự thành công, thành tựu hoặc một sự kiện vui vẻ của ai đó.)

Definitions of Congrats

  1. 1
    interjection(informal)
    Chúc mừng

    An informal expression used to convey congratulations or good wishes for someone's success, achievement, or a happy event.

    Một cách nói thân mật để chúc mừng hoặc bày tỏ lời chúc tốt đẹp cho sự thành công, thành tựu hoặc một sự kiện vui vẻ của ai đó.

Example Sentences

casual

“Congrats on passing your exams!”

Chúc mừng bạn đã thi đỗ!

casual

“She sent a quick 'congrats' text to her friend.”

Cô ấy đã gửi một tin nhắn 'chúc mừng' nhanh chóng cho bạn mình.

casual

“Congrats to the whole team for their hard work and dedication.”

Chúc mừng toàn đội vì sự chăm chỉ và cống hiến của họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivecongratulate
nouncongratulation
adjectivecongratulatory