noun
English to Vietnamese Dictionary

conversion Meaning in Vietnamese (conversion nghĩa là gì)

sự chuyển đổi, sự biến đổi, sự cải đạo, điểm chuyển đổi
sự chuyển đổi in English:conversion
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của conversion trong tiếng Việt là sự chuyển đổi, sự biến đổi, sự cải đạo, điểm chuyển đổi. (Sự biến đổi là hành động hoặc quá trình thay đổi từ một hình thức, trạng thái hoặc hệ thống này sang một hình thức, trạng thái hoặc hệ thống khác.)

Definitions of Conversion

  1. 1
    noun
    sự biến đổi

    Conversion is the act or process of changing from one form, state, or system to another.

    Sự biến đổi là hành động hoặc quá trình thay đổi từ một hình thức, trạng thái hoặc hệ thống này sang một hình thức, trạng thái hoặc hệ thống khác.

  2. 2
    noun
    sự cải đạo

    Conversion can also refer to the experience of changing one's religion or belief system.

    Sự cải đạo cũng có thể đề cập đến trải nghiệm thay đổi tôn giáo hoặc hệ thống tín ngưỡng của một người.

  3. 3
    noun
    điểm chuyển đổi

    In sports, a conversion is a successful attempt to score extra points after a touchdown or try.

    Trong thể thao, điểm chuyển đổi là một nỗ lực thành công để ghi thêm điểm sau một lần chạm bóng hoặc cố gắng ghi điểm.

Example Sentences

business

“The conversion of the old factory into apartments was a huge project.”

Việc chuyển đổi nhà máy cũ thành căn hộ là một dự án lớn.

casual

“His conversion to a new faith surprised his family.”

Việc ông cải đạo sang một đức tin mới đã khiến gia đình ông ngạc nhiên.

business

“The website aims for a high conversion rate of visitors to customers.”

Trang web này nhắm đến tỷ lệ chuyển đổi cao từ khách truy cập thành khách hàng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

retentionpreservationstagnation

Inflected Word Forms

past participleconverted
agent nounconverter
adjectiveconvertible