noun
English to Vietnamese Dictionary
conveyor Meaning in Vietnamese (conveyor nghĩa là gì)
băng chuyền
băng chuyền in English:conveyor
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của conveyor trong tiếng Việt là băng chuyền. (Một người hoặc vật truyền tải hoặc vận chuyển thứ gì đó, đặc biệt là một dây đai hoặc xích di chuyển liên tục dùng để vận chuyển đồ vật trong nhà máy, sân bay hoặc môi trường công nghiệp khác.)
Definitions of Conveyor
- 1nounbăng chuyền
A person or thing that conveys or transmits something, especially a continuous moving belt or chain used for transporting objects in a factory, airport, or other industrial setting.
Một người hoặc vật truyền tải hoặc vận chuyển thứ gì đó, đặc biệt là một dây đai hoặc xích di chuyển liên tục dùng để vận chuyển đồ vật trong nhà máy, sân bay hoặc môi trường công nghiệp khác.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
transportercarrierbearer
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
receiverrecipient
Inflected Word Forms
past participleconveyed
gerundconveying
nounconveyance