verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

convict Meaning in Vietnamese (convict nghĩa là gì)

verbkết án
nountù nhân
kết án in English:convict
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của convict trong tiếng Việt là kết án, tù nhân. (Tuyên bố ai đó có tội trong một vụ phạm tội theo phán quyết của bồi thẩm đoàn hoặc quyết định của thẩm phán.)

Definitions of Convict

  1. 1
    verb
    kết án

    To declare someone guilty of a criminal offense by the verdict of a jury or the decision of a judge.

    Tuyên bố ai đó có tội trong một vụ phạm tội theo phán quyết của bồi thẩm đoàn hoặc quyết định của thẩm phán.

  2. 2
    noun
    tù nhân

    A person found guilty of a criminal offense and serving a sentence in prison.

    Người bị kết tội phạm tội và đang thụ án tù.

Example Sentences

“The jury decided to convict the suspect after reviewing all the evidence.”

Bồi thẩm đoàn đã quyết định kết án nghi phạm sau khi xem xét tất cả bằng chứng.

“He was a former convict trying to rebuild his life.”

Anh ấy là một cựu tù nhân đang cố gắng xây dựng lại cuộc đời mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

find guiltycondemn

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

acquitexonerate

Inflected Word Forms

past tenseconvicted
present participleconvicting
nounconviction
pluralconvicts