noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

coping Meaning in Vietnamese (coping nghĩa là gì)

nounđối phó, sự đối phó
verbđang đối phó
đối phó in English:coping
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của coping trong tiếng Việt là đối phó, sự đối phó, đang đối phó. (Quá trình hoặc hành động đối phó hiệu quả với một tình huống hoặc vấn đề khó khăn.)

Definitions of Coping

  1. 1
    noun
    sự đối phó

    The process or act of dealing effectively with a difficult situation or problem.

    Quá trình hoặc hành động đối phó hiệu quả với một tình huống hoặc vấn đề khó khăn.

  2. 2
    verb
    đang đối phó

    The present participle form of the verb 'to cope', meaning to manage or deal with a difficult situation.

    Dạng hiện tại phân từ của động từ 'to cope', có nghĩa là quản lý hoặc đối phó với một tình huống khó khăn.

Example Sentences

“She developed effective coping mechanisms to handle stress.”

“Coping with loss is a difficult process for everyone.”

“He is coping well with the new challenges at work.”

Anh ấy đang đối phó tốt với những thử thách mới trong công việc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

managinghandlingdealing withadapting

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

failinggiving upsuccumbing

Inflected Word Forms

infinitivecope
third person singularcopes
past tensecoped

Phrases & Idiomatic Expressions

coping mechanismcollocation

A strategy or technique used to deal with stress or difficulty.

coping strategycollocation

A plan or method used to manage difficult situations or emotions.