noun
English to Vietnamese Dictionary
copilot Meaning in Vietnamese (copilot nghĩa là gì)
phi công phụ
phi công phụ in English:copilot
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của copilot trong tiếng Việt là phi công phụ. (Một phi công hỗ trợ phi công chính trong việc điều khiển máy bay hoặc tàu vũ trụ, thường chia sẻ nhiệm vụ và trách nhiệm.)
Definitions of Copilot
- 1nounphi công phụ
A pilot who assists the main pilot in flying an aircraft or spacecraft, often sharing duties and responsibilities.
Một phi công hỗ trợ phi công chính trong việc điều khiển máy bay hoặc tàu vũ trụ, thường chia sẻ nhiệm vụ và trách nhiệm.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
first officersecond-in-command
Inflected Word Forms
past tensecopiloted
gerundcopiloting