noun
English to Vietnamese Dictionary
franz Meaning in Vietnamese (franz nghĩa là gì)
Franz
Franz in English:franz
IPA:fʁants
Phonetic:Phran-tsơ
Gender:Masculine
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của franz trong tiếng Việt là Franz. (Franz là một tên riêng dành cho nam giới, chủ yếu được sử dụng ở các nước nói tiếng Đức, bắt nguồn từ tiếng Latinh 'Franciscus' có nghĩa là 'người Pháp' hoặc 'người tự do'.)
Definitions of Franz
- 1nounFranz
Franz is a masculine given name, primarily used in German-speaking countries, derived from the Latin 'Franciscus' meaning 'Frenchman' or 'free one'.
Franz là một tên riêng dành cho nam giới, chủ yếu được sử dụng ở các nước nói tiếng Đức, bắt nguồn từ tiếng Latinh 'Franciscus' có nghĩa là 'người Pháp' hoặc 'người tự do'.