noun
English to Vietnamese Dictionary

hacker Meaning in Vietnamese (hacker nghĩa là gì)

tin tặc, lập trình viên giỏi
tin tặc in English:hacker
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hacker trong tiếng Việt là tin tặc, lập trình viên giỏi. (Một tin tặc là một cá nhân sử dụng kỹ năng kỹ thuật của mình để truy cập trái phép vào các hệ thống máy tính hoặc mạng, thường với ý định xấu.)

Definitions of Hacker

  1. 1
    noun
    tin tặc

    A hacker is an individual who uses their technical skills to gain unauthorized access to computer systems or networks, often with malicious intent.

    Một tin tặc là một cá nhân sử dụng kỹ năng kỹ thuật của mình để truy cập trái phép vào các hệ thống máy tính hoặc mạng, thường với ý định xấu.

  2. 2
    noun
    lập trình viên giỏi

    In an older, more positive sense, a hacker is a highly skilled computer programmer who enjoys exploring and experimenting with computer systems.

    Trong một nghĩa cũ, tích cực hơn, một hacker là một lập trình viên máy tính có kỹ năng cao, thích khám phá và thử nghiệm với các hệ thống máy tính.

Example Sentences

“The company hired security experts to protect its network from hackers.”

Công ty đã thuê các chuyên gia bảo mật để bảo vệ mạng của mình khỏi tin tặc.

“A skilled hacker managed to bypass the firewall and access sensitive data.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

crackercybercriminal

Inflected Word Forms

past participlehacked
gerundhacking