interjection
English to Vietnamese Dictionary

hah Meaning in Vietnamese (hah nghĩa là gì)

ha
ha in English:hah
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hah trong tiếng Việt là ha. (Một thán từ biểu thị sự ngạc nhiên, chiến thắng hoặc một tiếng cười ngắn, thường cho thấy một sự nhận ra hoặc thích thú đột ngột.)

Definitions of Hah

  1. 1
    interjection(informal)
    ha

    An exclamation used to express surprise, triumph, or a short laugh, often indicating a sudden realization or amusement.

    Một thán từ biểu thị sự ngạc nhiên, chiến thắng hoặc một tiếng cười ngắn, thường cho thấy một sự nhận ra hoặc thích thú đột ngột.

Example Sentences

“Hah! I knew you couldn't keep a secret.”

Ha! Tôi biết bạn không thể giữ bí mật.

“Hah, that's a funny story!”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: