noun
English to Vietnamese Dictionary

heartbreaker Meaning in Vietnamese (heartbreaker nghĩa là gì)

kẻ làm tan vỡ trái tim, sự kiện, tình huống gây thất vọng
kẻ làm tan vỡ trái tim in English:heartbreaker
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của heartbreaker trong tiếng Việt là kẻ làm tan vỡ trái tim, sự kiện, tình huống gây thất vọng. (Một kẻ làm tan vỡ trái tim là một người, thường là bạn đời, gây ra nỗi đau hoặc sự thất vọng sâu sắc về mặt cảm xúc cho người khác.)

Definitions of Heartbreaker

  1. 1
    noun(informal)
    kẻ làm tan vỡ trái tim

    A heartbreaker is a person, often a romantic partner, who causes intense emotional pain or disappointment to another.

    Một kẻ làm tan vỡ trái tim là một người, thường là bạn đời, gây ra nỗi đau hoặc sự thất vọng sâu sắc về mặt cảm xúc cho người khác.

  2. 2
    noun(informal)
    sự kiện/tình huống gây thất vọng

    A heartbreaker can also refer to an event or situation that leads to a deeply disappointing result, especially after high expectations.

    Một kẻ làm tan vỡ trái tim cũng có thể đề cập đến một sự kiện hoặc tình huống dẫn đến kết quả vô cùng đáng thất vọng, đặc biệt là sau những kỳ vọng cao.

Example Sentences

casual

“He was known as a heartbreaker in college, never staying with one person for long.”

casual

“Losing the championship in the final seconds was a real heartbreaker for the team.”

Thua chức vô địch trong những giây cuối cùng là một cú sốc lớn đối với đội.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

seducerjilterdisappointment

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

loyalistfaithful personcomforter

Inflected Word Forms

nounheartbreak
adjectiveheartbreaking
adjectiveheartbroken