hedges Meaning in Vietnamese (hedges nghĩa là gì)
Nghĩa của hedges trong tiếng Việt là hàng rào cây, phòng ngừa rủi ro, né tránh. (Hàng rào cây là những hàng rào hoặc ranh giới được tạo thành từ các bụi cây hoặc cây bụi mọc dày đặc, thường được sử dụng để đánh dấu ranh giới tài sản hoặc tạo sự riêng tư.)
Definitions of Hedges
- 1nounhàng rào cây
Hedges are fences or boundaries formed by closely growing bushes or shrubs, often used to mark property lines or provide privacy.
Hàng rào cây là những hàng rào hoặc ranh giới được tạo thành từ các bụi cây hoặc cây bụi mọc dày đặc, thường được sử dụng để đánh dấu ranh giới tài sản hoặc tạo sự riêng tư.
- 2verbphòng ngừa rủi ro
To hedge means to protect oneself against financial loss or other adverse circumstances by taking counterbalancing measures.
Phòng ngừa rủi ro có nghĩa là tự bảo vệ mình khỏi thua lỗ tài chính hoặc các hoàn cảnh bất lợi khác bằng cách thực hiện các biện pháp đối trọng.
- 3verbné tránh
When someone hedges, they avoid making a direct answer or commitment, often by using ambiguous language.
Khi ai đó né tránh, họ tránh đưa ra câu trả lời hoặc cam kết trực tiếp, thường bằng cách sử dụng ngôn ngữ mơ hồ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: