noun
English to Vietnamese Dictionary
hyena Meaning in Vietnamese (hyena nghĩa là gì)
linh cẩu
linh cẩu in English:hyena
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hyena trong tiếng Việt là linh cẩu. (Một loài động vật có vú ăn thịt ở châu Phi và châu Á, thường có bờm xù lông, mõm dài và tiếng kêu 'cười' đặc trưng, nổi tiếng với thói quen ăn xác thối.)
Definitions of Hyena
- 1nounlinh cẩu
A carnivorous mammal of Africa and Asia, typically with a bristly mane, a long muzzle, and a distinctive 'laughing' cry, known for its scavenging habits.
Một loài động vật có vú ăn thịt ở châu Phi và châu Á, thường có bờm xù lông, mõm dài và tiếng kêu 'cười' đặc trưng, nổi tiếng với thói quen ăn xác thối.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
nounhyaenidae
adjectivehyaenid
Phrases & Idiomatic Expressions
laugh like a hyenaexpression
To laugh loudly and unpleasantly, often in a mocking or uncontrolled way.