Topic: Common AnimalsWord 29 of 57
noun
English to Vietnamese Dictionary

hyena Meaning in Vietnamese (hyena nghĩa là gì)

linh cẩu
linh cẩu in English:hyena
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hyena trong tiếng Việt là linh cẩu. (Một loài động vật có vú ăn thịt ở châu Phi và châu Á, thường có bờm xù lông, mõm dài và tiếng kêu 'cười' đặc trưng, nổi tiếng với thói quen ăn xác thối.)

Definitions of Hyena

  1. 1
    noun
    linh cẩu

    A carnivorous mammal of Africa and Asia, typically with a bristly mane, a long muzzle, and a distinctive 'laughing' cry, known for its scavenging habits.

    Một loài động vật có vú ăn thịt ở châu Phi và châu Á, thường có bờm xù lông, mõm dài và tiếng kêu 'cười' đặc trưng, nổi tiếng với thói quen ăn xác thối.

Example Sentences

casual

“The hyena is known for its powerful jaws and scavenging habits.”

Linh cẩu nổi tiếng với bộ hàm khỏe và thói quen ăn xác thối.

casual

“We heard the eerie cackle of a hyena in the distance.”

Inflected Word Forms

nounhyaenidae
adjectivehyaenid

Phrases & Idiomatic Expressions

laugh like a hyenaexpression

To laugh loudly and unpleasantly, often in a mocking or uncontrolled way.